to propose
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
cầu hôn, ngỏ lời cầu hôn
Đừng chỉ tra "to propose" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to ask a person to marry one
Câu ví dụ
He nervously proposed to his longtime girlfriend with a heartfelt speech .
Anh ấy đã lo lắng cầu hôn bạn gái lâu năm của mình bằng một bài phát biểu chân thành.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to propose" nghĩa là gì?