consistently

/kənˈsɪstəntɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách nhất quán, đều đặn
🎯
Đừng chỉ tra "consistently" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that is always the same
✏️
Câu ví dụ
The weather in this region is consistently sunny during the summer .
Thời tiết ở khu vực này liên tục nắng vào mùa hè.
✅
Luyện tập

"consistently" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Regularity and Irregularity