Nghĩa tiếng Việt
một cách nhất quán, đều đặn
Đừng chỉ tra "consistently" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that is always the same
Câu ví dụ
The weather in this region is consistently sunny during the summer .
Thời tiết ở khu vực này liên tục nắng vào mùa hè.
Luyện tập
"consistently" nghĩa là gì?