ivy

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
cây thường xuân, dây leo thường xuân
🎯
Đừng chỉ tra "ivy" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a type of evergreen climbing plant with dark green leaves, often used for decorative purposes
✏️
Câu ví dụ
The dense ivy provided a lush backdrop for the wedding ceremony , adding a touch of greenery to the venue .
Cây thường xuân rậm rạp tạo nên một khung cảnh tươi tốt cho lễ cưới, thêm một chút màu xanh cho địa điểm.
✅
Luyện tập

"ivy" nghĩa là gì?