Nghĩa tiếng Việt
vui mừng, hạnh phúc
Đừng chỉ tra "glad" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
pleased about something
Câu ví dụ
He was glad to finally see his family after being away for so long .
Anh ấy vui mừng khi cuối cùng cũng được gặp gia đình sau một thời gian dài xa cách.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
happy hạnh phúc,vui vẻ, feeling go...
Trái nghĩa
sad buồn,sầu, feeling bad or unh...
Luyện tập
"glad" nghĩa là gì?