Nghĩa tiếng Việt
vô tội, không có tội
Đừng chỉ tra "innocent" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
not having committed a wrongdoing or offense
Câu ví dụ
The innocent driver was not at fault for the car accident caused by the other driver 's negligence .
Người lái xe vô tội không có lỗi trong vụ tai nạn xe hơi do sự bất cẩn của tài xế khác gây ra.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Trái nghĩa
guilty có tội, đầy hối hận
Luyện tập
"innocent" nghĩa là gì?