Nghĩa tiếng Việt
tốt nghiệp, lễ tốt nghiệp
Đừng chỉ tra "graduation" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the action of successfully finishing studies at a high school or a university degree
Câu ví dụ
She felt proud to walk across the stage at her graduation.
Cô ấy cảm thấy tự hào khi bước qua sân khấu tại lễ tốt nghiệp của mình.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
commencement lễ tốt nghiệp, lễ phát bằng
Luyện tập
"graduation" nghĩa là gì?