graduation

/ˌɡɹædʒəˈweɪʃən/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tốt nghiệp, lễ tốt nghiệp
🎯
Đừng chỉ tra "graduation" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the action of successfully finishing studies at a high school or a university degree
✏️
Câu ví dụ
She felt proud to walk across the stage at her graduation.
Cô ấy cảm thấy tự hào khi bước qua sân khấu tại lễ tốt nghiệp của mình.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"graduation" nghĩa là gì?