odd

Adjective / Tính từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
kỳ lạ, lạ thường
🎯
Đừng chỉ tra "odd" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
unusual in a way that stands out as different from the expected or typical
✏️
Câu ví dụ
It was odd for him to be so quiet , as he 's usually very talkative .
Thật kỳ lạ khi anh ấy im lặng như vậy, vì anh ấy thường rất hay nói.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"odd" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Irregularity