journal

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tạp chí, báo
💡
Definition (English)
a magazine or newspaper that gives information about a specific topic
✏️
Câu ví dụ
She found a fascinating article in a health journal about new fitness trends .
Cô ấy tìm thấy một bài viết hấp dẫn trong một tạp chí sức khỏe về xu hướng thể dục mới.
Luyện tập

"journal" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này