Nghĩa tiếng Việt
không đều, bất thường
Đừng chỉ tra "irregular" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
not conforming to established rules, patterns, or norms
Câu ví dụ
Her irregular speech pattern puzzled her colleagues , who found it difficult to understand her .
Kiểu nói không đều của cô ấy khiến các đồng nghiệp bối rối, họ thấy khó hiểu cô ấy.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
unpredictable không thể đoán trước, không...
Trái nghĩa
regular thường xuyên, đều đặn
Luyện tập
"irregular" nghĩa là gì?