Nghĩa tiếng Việt
không phổ biến, hiếm
Đừng chỉ tra "uncommon" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
not happening or found often
Câu ví dụ
It 's not uncommon for people to feel nervous before a big presentation .
Không hiếm khi mọi người cảm thấy lo lắng trước một bài thuyết trình lớn.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
rare tái
Trái nghĩa
common thông thường, phổ biến
Luyện tập
"uncommon" nghĩa là gì?