Nghĩa tiếng Việt
chăm chỉ, siêng năng
Đừng chỉ tra "hardworking" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of a person) putting in a lot of effort and dedication to achieve goals or complete tasks
Câu ví dụ
Their hardworking team completed the project ahead of schedule, thanks to their dedication.
Nhóm chăm chỉ của họ đã hoàn thành dự án trước thời hạn, nhờ vào sự cống hiến của họ.
Luyện tập
"hardworking" nghĩa là gì?