hardworking

/ˈhɑɹdˌwɝkɪŋ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
chăm chỉ, siêng năng
🎯
Đừng chỉ tra "hardworking" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of a person) putting in a lot of effort and dedication to achieve goals or complete tasks
✏️
Câu ví dụ
Their hardworking team completed the project ahead of schedule, thanks to their dedication.
Nhóm chăm chỉ của họ đã hoàn thành dự án trước thời hạn, nhờ vào sự cống hiến của họ.
✅
Luyện tập

"hardworking" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Positive Personal Traits