Nghĩa tiếng Việt
bận rộn, bận
Đừng chỉ tra "busy" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having so many things to do in a way that leaves not much free time
Câu ví dụ
The event planner became exceptionally busy with coordinating logistics and ensuring everything ran smoothly .
Người lập kế hoạch sự kiện trở nên đặc biệt bận rộn với việc phối hợp hậu cần và đảm bảo mọi thứ diễn ra suôn sẻ.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
fussy kén chọn, khó tính
Trái nghĩa
idle nhàn rỗi, vô công rỗi nghề
Luyện tập
"busy" nghĩa là gì?