to join
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
tham gia, gia nhập
Đừng chỉ tra "to join" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to become a member of a group, club, organization, etc.
Câu ví dụ
She will join the university 's rowing team next fall .
Cô ấy sẽ tham gia đội chèo thuyền của trường đại học vào mùa thu tới.
Luyện tập
"to join" nghĩa là gì?