to join

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tham gia, gia nhập
🎯
Đừng chỉ tra "to join" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to become a member of a group, club, organization, etc.
✏️
Câu ví dụ
She will join the university 's rowing team next fall .
Cô ấy sẽ tham gia đội chèo thuyền của trường đại học vào mùa thu tới.
✅
Luyện tập

"to join" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Verbs for Attachment