to reserve
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
đặt trước, giữ chỗ
Đừng chỉ tra "to reserve" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to arrange something to be kept for later use
Câu ví dụ
The company reserved seats for the conference attendees , ensuring everyone had a place to sit .
Công ty đã đặt trước chỗ ngồi cho những người tham dự hội nghị, đảm bảo ai cũng có chỗ ngồi.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to reserve" nghĩa là gì?