to reserve

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đặt trước, giữ chỗ
🎯
Đừng chỉ tra "to reserve" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to arrange something to be kept for later use
✏️
Câu ví dụ
The company reserved seats for the conference attendees , ensuring everyone had a place to sit .
Công ty đã đặt trước chỗ ngồi cho những người tham dự hội nghị, đảm bảo ai cũng có chỗ ngồi.
✅
Luyện tập

"to reserve" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Collection and Storage