razor

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
dao cạo, lưỡi dao cạo
🎯
Đừng chỉ tra "razor" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a sharp-edged tool used for shaving hair off the body or face
✏️
Câu ví dụ
She preferred using a straight razor for a precise and close shave.
Cô ấy thích sử dụng dao cạo thẳng để có một nhát cạo chính xác và sát.
✅
Luyện tập

"razor" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Personal Care