to calm down
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
bình tĩnh lại, trấn tĩnh
Đừng chỉ tra "to calm down" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to become less angry, upset, or worried
Câu ví dụ
The baby finally calmed down after being rocked to sleep .
Em bé cuối cùng đã bình tĩnh lại sau khi được đưa vào giấc ngủ.
Luyện tập
"to calm down" nghĩa là gì?