to calm down

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
bình tĩnh lại, trấn tĩnh
🎯
Đừng chỉ tra "to calm down" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to become less angry, upset, or worried
✏️
Câu ví dụ
The baby finally calmed down after being rocked to sleep .
Em bé cuối cùng đã bình tĩnh lại sau khi được đưa vào giấc ngủ.
✅
Luyện tập

"to calm down" nghĩa là gì?