empty

Adjective / Tính từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
trống rỗng, vắng vẻ
🎯
Đừng chỉ tra "empty" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
with no one or nothing inside
✏️
Câu ví dụ
The empty gas tank left them stranded on the side of the road , miles from the nearest gas station .
Bình xăng rỗng khiến họ mắc kẹt bên lề đường, cách xa trạm xăng gần nhất hàng dặm.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"empty" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Entirety