Nghĩa tiếng Việt
trống rỗng, vắng vẻ
Đừng chỉ tra "empty" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
with no one or nothing inside
Câu ví dụ
The empty gas tank left them stranded on the side of the road , miles from the nearest gas station .
Bình xăng rỗng khiến họ mắc kẹt bên lề đường, cách xa trạm xăng gần nhất hàng dặm.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
hollow rỗng, trống rỗng
Trái nghĩa
full đầy, chật kín
Luyện tập
"empty" nghĩa là gì?