Nghĩa tiếng Việt
tiền giấy, giấy bạc
Đừng chỉ tra "bill" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a form of currency made of paper
Câu ví dụ
The taxi driver did n't have change for my twenty-dollar bill.
Tài xế taxi không có tiền lẻ cho tờ tiền hai mươi đô la của tôi.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"bill" nghĩa là gì?