cruise

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
chuyến du lịch biển
🎯
Đừng chỉ tra "cruise" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a journey taken by a ship for pleasure, especially one involving several destinations
✏️
Câu ví dụ
The cruise director organized daily activities and events to keep passengers entertained during the transatlantic crossing .
Giám đốc du thuyền đã tổ chức các hoạt động và sự kiện hàng ngày để giữ cho hành khách giải trí trong chuyến vượt Đại Tây Dương.
✅
Luyện tập

"cruise" nghĩa là gì?