Nghĩa tiếng Việt
chuyến du lịch biển
Đừng chỉ tra "cruise" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a journey taken by a ship for pleasure, especially one involving several destinations
Câu ví dụ
The cruise director organized daily activities and events to keep passengers entertained during the transatlantic crossing .
Giám đốc du thuyền đã tổ chức các hoạt động và sự kiện hàng ngày để giữ cho hành khách giải trí trong chuyến vượt Đại Tây Dương.
Luyện tập
"cruise" nghĩa là gì?