famous

Adjective / Tính từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nổi tiếng, danh tiếng
🎯
Đừng chỉ tra "famous" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
known by a lot of people
✏️
Câu ví dụ
She became famous overnight after her viral video gained millions of views .
Cô ấy trở nên nổi tiếng chỉ sau một đêm sau khi video viral của cô ấy thu hút hàng triệu lượt xem.
✅
Luyện tập

"famous" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Fame