dumb

Adjective / Tính từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
ngu ngốc, ngu xuẩn
🎯
Đừng chỉ tra "dumb" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
lacking intelligence or the ability to think clearly
✏️
Câu ví dụ
The dumb criminal left behind ample evidence , making it easy for the police to apprehend him .
Tên tội phạm ngu ngốc đã để lại nhiều bằng chứng, giúp cảnh sát dễ dàng bắt giữ hắn.
✅
Luyện tập

"dumb" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Negative Intellectual Traits