dumb
Adjective / Tính từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
ngu ngốc, ngu xuẩn
Definition (English)
lacking intelligence or the ability to think clearly
Câu ví dụ
The dumb criminal left behind ample evidence , making it easy for the police to apprehend him .
Tên tội phạm ngu ngốc đã để lại nhiều bằng chứng, giúp cảnh sát dễ dàng bắt giữ hắn.
Luyện tập
"dumb" nghĩa là gì?