Nghĩa tiếng Việt
ngu ngốc, ngu xuẩn
Đừng chỉ tra "dumb" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
lacking intelligence or the ability to think clearly
Câu ví dụ
The dumb criminal left behind ample evidence , making it easy for the police to apprehend him .
Tên tội phạm ngu ngốc đã để lại nhiều bằng chứng, giúp cảnh sát dễ dàng bắt giữ hắn.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"dumb" nghĩa là gì?