necessary

/ˈnɛsəˌsɛɹi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
cần thiết, thiết yếu
🎯
Đừng chỉ tra "necessary" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
needed to be done for a particular reason or purpose
✏️
Câu ví dụ
Having the right tools is necessary to complete the project efficiently .
Có các công cụ phù hợp là cần thiết để hoàn thành dự án một cách hiệu quả.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"necessary" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Essentiality