light bulb

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
bóng đèn, đèn điện
🎯
Đừng chỉ tra "light bulb" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a rounded glass that is inside an electric lamp and from which light shines
✏️
Câu ví dụ
He accidentally broke the light bulb while changing it and had to sweep up the shards carefully .
Anh ấy vô tình làm vỡ bóng đèn khi đang thay nó và phải quét sạch các mảnh vỡ một cách cẩn thận.
✅
Luyện tập

"light bulb" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Furniture and Household Items