Nghĩa tiếng Việt
không cần thiết, thừa thãi
Đừng chỉ tra "unnecessary" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
not needed at all or more than what is required
Câu ví dụ
Using overly complicated language in the presentation was unnecessary; the audience would have understood simpler terms .
Sử dụng ngôn ngữ quá phức tạp trong bài thuyết trình là không cần thiết; khán giả đã có thể hiểu các thuật ngữ đơn giản hơn.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Trái nghĩa
necessary cần thiết, thiết yếu
Luyện tập
"unnecessary" nghĩa là gì?