unnecessary

/ənˈnɛsəˌsɛɹi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
không cần thiết, thừa thãi
🎯
Đừng chỉ tra "unnecessary" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
not needed at all or more than what is required
✏️
Câu ví dụ
Using overly complicated language in the presentation was unnecessary; the audience would have understood simpler terms .
Sử dụng ngôn ngữ quá phức tạp trong bài thuyết trình là không cần thiết; khán giả đã có thể hiểu các thuật ngữ đơn giản hơn.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"unnecessary" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Essential Opposite Adjectives