Nghĩa tiếng Việt
sự lo lắng, sự bồn chồn
Đừng chỉ tra "trepidation" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a state of nervousness or fear, anticipating that something bad may occur
Câu ví dụ
The ominous clouds overhead filled the villagers with trepidation, fearing an impending storm .
Những đám mây đen đầy đe dọa trên đầu khiến dân làng tràn ngập sự lo lắng, sợ hãi một cơn bão sắp tới.
Luyện tập
"trepidation" nghĩa là gì?