trepidation

/ˌtɹɛpɪˈdeɪʃən/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
sự lo lắng, sự bồn chồn
🎯
Đừng chỉ tra "trepidation" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a state of nervousness or fear, anticipating that something bad may occur
✏️
Câu ví dụ
The ominous clouds overhead filled the villagers with trepidation, fearing an impending storm .
Những đám mây đen đầy đe dọa trên đầu khiến dân làng tràn ngập sự lo lắng, sợ hãi một cơn bão sắp tới.
✅
Luyện tập

"trepidation" nghĩa là gì?