to stave off
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
tránh, trì hoãn
Đừng chỉ tra "to stave off" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to delay the occurrence of something undesirable or threatening
Câu ví dụ
Diplomatic negotiations were initiated to stave off the possibility of a military conflict between the two nations .
Các cuộc đàm phán ngoại giao đã được khởi xướng để ngăn chặn khả năng xảy ra xung đột quân sự giữa hai quốc gia.
Luyện tập
"to stave off" nghĩa là gì?