zeal

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhiệt huyết, lòng nhiệt tình
🎯
Đừng chỉ tra "zeal" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a great enthusiasm directed toward achieving something
✏️
Câu ví dụ
The volunteers approached their tasks with zeal, eager to make a positive impact on their community .
Các tình nguyện viên tiếp cận nhiệm vụ của họ với nhiệt huyết, mong muốn tạo ra tác động tích cực đến cộng đồng của họ.
✅
Luyện tập

"zeal" nghĩa là gì?