to flit
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
bay lượn, lượn nhẹ
Đừng chỉ tra "to flit" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to move quickly and lightly from somewhere or something to another
Câu ví dụ
Thoughts flit through his mind as he tries to come up with a solution to the problem at hand.
Những suy nghĩ lướt qua tâm trí anh ấy khi anh ấy cố gắng tìm ra giải pháp cho vấn đề hiện tại.
Luyện tập
"to flit" nghĩa là gì?