to flit

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
bay lượn, lượn nhẹ
🎯
Đừng chỉ tra "to flit" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to move quickly and lightly from somewhere or something to another
✏️
Câu ví dụ
Thoughts flit through his mind as he tries to come up with a solution to the problem at hand.
Những suy nghĩ lướt qua tâm trí anh ấy khi anh ấy cố gắng tìm ra giải pháp cho vấn đề hiện tại.
✅
Luyện tập

"to flit" nghĩa là gì?