air raid
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
cuộc không kích, cuộc oanh tạc
Definition (English)
an attack by aircraft, typically involving the dropping of bombs, on a location or a series of locations
Câu ví dụ
The military base implemented air raid drills to ensure preparedness for potential attacks .
Căn cứ quân sự đã thực hiện các cuộc diễn tập không kích để đảm bảo sẵn sàng cho các cuộc tấn công tiềm tàng.
Luyện tập
"air raid" nghĩa là gì?