sweltering

/ˈswɛɫtɝɪŋ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
ngột ngạt, nóng bức
🎯
Đừng chỉ tra "sweltering" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
extremely hot and uncomfortable, often causing sweating
✏️
Câu ví dụ
The sweltering afternoon sun beat down relentlessly.
Ánh nắng buổi chiều ngột ngạt chiếu xuống không ngừng.
✅
Luyện tập

"sweltering" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Temperature