Nghĩa tiếng Việt
ngột ngạt, nóng bức
Đừng chỉ tra "sweltering" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
extremely hot and uncomfortable, often causing sweating
Câu ví dụ
The sweltering afternoon sun beat down relentlessly.
Ánh nắng buổi chiều ngột ngạt chiếu xuống không ngừng.
Luyện tập
"sweltering" nghĩa là gì?