beggarly

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
khốn khổ, nghèo khó
🎯
Đừng chỉ tra "beggarly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
extremely poor
✏️
Câu ví dụ
The beggarly family scavenged for scraps in the garbage bins.
Gia đình nghèo khó nhặt nhạnh đồ thừa trong thùng rác.
✅
Luyện tập

"beggarly" nghĩa là gì?