beggarly
Adjective / Tính từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
khốn khổ, nghèo khó
Đừng chỉ tra "beggarly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
extremely poor
Câu ví dụ
The beggarly family scavenged for scraps in the garbage bins.
Gia đình nghèo khó nhặt nhạnh đồ thừa trong thùng rác.
Luyện tập
"beggarly" nghĩa là gì?