dejection
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
sự chán nản, sự buồn bã
Đừng chỉ tra "dejection" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a state of low spirits, sadness, or melancholy
Câu ví dụ
Failing the exam for the second time heightened his dejection and self-doubt .
Thất bại trong kỳ thi lần thứ hai làm tăng sự chán nản và tự nghi ngờ của anh ấy.
Luyện tập
"dejection" nghĩa là gì?