Nghĩa tiếng Việt
u sầu, buồn bã
Đừng chỉ tra "melancholy" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a feeling of long-lasting sadness that often cannot be explained
Câu ví dụ
He found solace in music during times of melancholy, allowing the melodies to soothe his troubled mind.
Anh ấy tìm thấy sự an ủi trong âm nhạc trong những lúc u sầu, để cho giai điệu xoa dịu tâm trí rối bời của mình.
Luyện tập
"melancholy" nghĩa là gì?