cinch
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
chuyện nhỏ, dễ như ăn kẹo
Definition (English)
an extremely easy task or something easily achieved
Câu ví dụ
Memorizing the simple choreography for the dance routine was a cinch for the talented performer .
Ghi nhớ động tác múa đơn giản cho bài nhảy là chuyện nhỏ đối với người biểu diễn tài năng.
Luyện tập
"cinch" nghĩa là gì?