cinch

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
chuyện nhỏ, dễ như ăn kẹo
💡
Definition (English)
an extremely easy task or something easily achieved
✏️
Câu ví dụ
Memorizing the simple choreography for the dance routine was a cinch for the talented performer .
Ghi nhớ động tác múa đơn giản cho bài nhảy là chuyện nhỏ đối với người biểu diễn tài năng.
Luyện tập

"cinch" nghĩa là gì?