Nghĩa tiếng Việt
bong bóng, bong bóng đầu cơ
Đừng chỉ tra "bubble" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a rapid trend of increase in prices that eventually leads to a collapse
Câu ví dụ
Central banks closely monitor asset prices to identify and mitigate the risks associated with the formation of bubbles in financial markets .
Các ngân hàng trung ương theo dõi sát sao giá tài sản để xác định và giảm thiểu rủi ro liên quan đến sự hình thành bong bóng trên thị trường tài chính.
Luyện tập
"bubble" nghĩa là gì?