bubble

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
bong bóng, bong bóng đầu cơ
🎯
Đừng chỉ tra "bubble" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a rapid trend of increase in prices that eventually leads to a collapse
✏️
Câu ví dụ
Central banks closely monitor asset prices to identify and mitigate the risks associated with the formation of bubbles in financial markets .
Các ngân hàng trung ương theo dõi sát sao giá tài sản để xác định và giảm thiểu rủi ro liên quan đến sự hình thành bong bóng trên thị trường tài chính.
✅
Luyện tập

"bubble" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này