radiance

/ˈɹeɪˌdiəns/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
ánh sáng rạng rỡ, vẻ rạng rỡ
🎯
Đừng chỉ tra "radiance" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a happy, glowing look from being really healthy and feeling great on the inside
✏️
Câu ví dụ
His radiance was noticeable after he adopted a healthier lifestyle .
Ánh hào quang của anh ấy đã trở nên đáng chú ý sau khi anh ấy áp dụng lối sống lành mạnh hơn.
✅
Luyện tập

"radiance" nghĩa là gì?