Nghĩa tiếng Việt
ma sát, căng thẳng
Đừng chỉ tra "friction" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
absence of agreement or friendliness between people with different opinions
Câu ví dụ
The teacher tried to mediate the friction between the students to restore a harmonious classroom environment .
Giáo viên đã cố gắng hòa giải sự căng thẳng giữa các học sinh để khôi phục lại môi trường lớp học hài hòa.
Luyện tập
"friction" nghĩa là gì?