felony

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
trọng tội, tội ác nghiêm trọng
🎯
Đừng chỉ tra "felony" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a serious crime such as arson, murder, rape, etc.
✏️
Câu ví dụ
His criminal record showed multiple felonies, making it difficult for him to find employment after his release from prison .
Hồ sơ tội phạm của anh ta cho thấy nhiều trọng tội, khiến anh ta khó tìm được việc làm sau khi ra tù.
✅
Luyện tập

"felony" nghĩa là gì?