curvilinear
Adjective / Tính từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
cong, có đường cong
Definition (English)
having curved lines, forms, or structures
Câu ví dụ
The art installation displayed curvilinear lines and shapes, evoking a sense of movement and energy.
Tác phẩm nghệ thuật trưng bày những đường nét và hình dạng cong, gợi lên cảm giác chuyển động và năng lượng.
Luyện tập
"curvilinear" nghĩa là gì?