contagion

/kənˈteɪdʒən/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
bệnh truyền nhiễm, nhiễm trùng
🎯
Đừng chỉ tra "contagion" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
any disease or virus that can be easily passed from one person to another
✏️
Câu ví dụ
Despite their efforts , the contagion spread rapidly , leading to a significant increase in hospital admissions .
Bất chấp nỗ lực của họ, sự lây nhiễm đã lan rộng nhanh chóng, dẫn đến sự gia tăng đáng kể trong việc nhập viện.
✅
Luyện tập

"contagion" nghĩa là gì?