Nghĩa tiếng Việt
bệnh truyền nhiễm, nhiễm trùng
Đừng chỉ tra "contagion" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
any disease or virus that can be easily passed from one person to another
Câu ví dụ
Despite their efforts , the contagion spread rapidly , leading to a significant increase in hospital admissions .
Bất chấp nỗ lực của họ, sự lây nhiễm đã lan rộng nhanh chóng, dẫn đến sự gia tăng đáng kể trong việc nhập viện.
Luyện tập
"contagion" nghĩa là gì?