to smooch
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
hôn, hôn một cách say đắm
Đừng chỉ tra "to smooch" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to kiss lovingly or passionately
Câu ví dụ
During the slow dance , they intimately smooched on the dance floor .
Trong điệu nhảy chậm, họ hôn nhau một cách say đắm trên sàn nhảy.
Luyện tập
"to smooch" nghĩa là gì?