to facepalm
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
đặt tay lên mặt, facepalm
Đừng chỉ tra "to facepalm" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to cover one's face with one's hand, particularly the palm, often as an expression of frustration, embarrassment, or disbelief
Câu ví dụ
He facepalmed in response to his friend's inappropriate joke.
Anh ấy đã facepalm để phản ứng lại trò đùa không phù hợp của bạn mình.
Luyện tập
"to facepalm" nghĩa là gì?