Nghĩa tiếng Việt
chủ quyền, quyền lực tối cao
Đừng chỉ tra "sovereignty" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the supreme authority of a state or governing body to govern itself without interference from external forces
Câu ví dụ
The diplomatic negotiations aimed to find a compromise that respected the sovereignty of both nations involved .
Các cuộc đàm phán ngoại giao nhằm mục đích tìm ra một thỏa hiệp tôn trọng chủ quyền của cả hai quốc gia liên quan.
Luyện tập
"sovereignty" nghĩa là gì?