to fidget

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
ngọ nguậy, cựa quậy
🎯
Đừng chỉ tra "to fidget" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to make small, restless movements or gestures due to nervousness or impatience
✏️
Câu ví dụ
She tried to stay still during the job interview , but her nerves caused her to fidget uncontrollably .
Cô ấy cố gắng ngồi yên trong buổi phỏng vấn xin việc, nhưng dây thần kinh khiến cô ấy cựa quậy không kiểm soát được.
✅
Luyện tập

"to fidget" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Body Language and Acts of Affection