to fidget
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
ngọ nguậy, cựa quậy
Đừng chỉ tra "to fidget" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make small, restless movements or gestures due to nervousness or impatience
Câu ví dụ
She tried to stay still during the job interview , but her nerves caused her to fidget uncontrollably .
Cô ấy cố gắng ngồi yên trong buổi phỏng vấn xin việc, nhưng dây thần kinh khiến cô ấy cựa quậy không kiểm soát được.
Luyện tập
"to fidget" nghĩa là gì?
Từ liên quan trong Verbs for Body Language and Acts of Affection
Học thêm từ vựng C2
C2 Reading Practice
Should Artificial Intelligence Be Allowed to Make Medical Decisions?
Is Social Media Doing More Harm Than Good to Teenagers?
The Paradox of Choice: Why More Options Can Make Us Less Happy
How Microplastics Are Finding Their Way Into Everything We Eat
The Global Shift Toward Renewable Energy: Progress and Setbacks