to fidget
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
ngọ nguậy, cựa quậy
Definition (English)
to make small, restless movements or gestures due to nervousness or impatience
Câu ví dụ
She tried to stay still during the job interview , but her nerves caused her to fidget uncontrollably .
Cô ấy cố gắng ngồi yên trong buổi phỏng vấn xin việc, nhưng dây thần kinh khiến cô ấy cựa quậy không kiểm soát được.
Luyện tập
"to fidget" nghĩa là gì?