to subsidize

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
trợ cấp, tài trợ
🎯
Đừng chỉ tra "to subsidize" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to provide financial support, typically from the government or an organization, to help reduce the cost of goods, services, or certain activities
✏️
Câu ví dụ
The government may subsidize housing initiatives to address affordability issues .
Chính phủ có thể trợ cấp các sáng kiến nhà ở để giải quyết các vấn đề về khả năng chi trả.
✅
Luyện tập

"to subsidize" nghĩa là gì?