to subsidize
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
trợ cấp, tài trợ
Đừng chỉ tra "to subsidize" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to provide financial support, typically from the government or an organization, to help reduce the cost of goods, services, or certain activities
Câu ví dụ
The government may subsidize housing initiatives to address affordability issues .
Chính phủ có thể trợ cấp các sáng kiến nhà ở để giải quyết các vấn đề về khả năng chi trả.
Luyện tập
"to subsidize" nghĩa là gì?