to serenade

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
hát serenade, hát tỏ tình
🎯
Đừng chỉ tra "to serenade" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to sing or play music to someone, typically as a gesture of affection
✏️
Câu ví dụ
As a romantic gesture , he serenaded his wife on their anniversary .
Như một cử chỉ lãng mạn, anh ấy đã hát serenade cho vợ mình vào ngày kỷ niệm.
✅
Luyện tập

"to serenade" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Body Language and Emotional Actions