to serenade
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
hát serenade, hát tỏ tình
Đừng chỉ tra "to serenade" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to sing or play music to someone, typically as a gesture of affection
Câu ví dụ
As a romantic gesture , he serenaded his wife on their anniversary .
Như một cử chỉ lãng mạn, anh ấy đã hát serenade cho vợ mình vào ngày kỷ niệm.
Luyện tập
"to serenade" nghĩa là gì?