dissonant

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
không hòa âm, chói tai
🎯
Đừng chỉ tra "dissonant" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of a sound) having tones that clash or sound unpleasant together
✏️
Câu ví dụ
The dissonant tones of the alarm system startled everyone in the building .
Những âm thanh chói tai của hệ thống báo động đã làm mọi người trong tòa nhà giật mình.
✅
Luyện tập

"dissonant" nghĩa là gì?