to coax
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
thuyết phục, dụ dỗ
Đừng chỉ tra "to coax" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to persuade someone to do something by being kind and gentle, especially when they may be unwilling
Câu ví dụ
The team leader tried to coax a quieter coworker into expressing their ideas during the meeting .
Trưởng nhóm đã cố gắng thuyết phục một đồng nghiệp trầm tính hơn bày tỏ ý kiến của họ trong cuộc họp.
Luyện tập
"to coax" nghĩa là gì?