to coax

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
thuyết phục, dụ dỗ
🎯
Đừng chỉ tra "to coax" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to persuade someone to do something by being kind and gentle, especially when they may be unwilling
✏️
Câu ví dụ
The team leader tried to coax a quieter coworker into expressing their ideas during the meeting .
Trưởng nhóm đã cố gắng thuyết phục một đồng nghiệp trầm tính hơn bày tỏ ý kiến của họ trong cuộc họp.
✅
Luyện tập

"to coax" nghĩa là gì?