to snog
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
hôn say đắm, hôn nhau nồng nhiệt
Đừng chỉ tra "to snog" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to kiss passionately and intimately
Câu ví dụ
Despite the rain , they continued to snog under the umbrella .
Mặc dù trời mưa, họ vẫn tiếp tục hôn nhau say đắm dưới chiếc ô.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to kiss hôn, hôn lên
Luyện tập
"to snog" nghĩa là gì?