Nghĩa tiếng Việt
thất bại, thực hiện tồi
Đừng chỉ tra "bungled" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
poorly executed or managed, resulting in a failure to achieve the intended outcome
Câu ví dụ
The bungled negotiations between the two nations resulted in heightened tensions rather than a diplomatic resolution .
Các cuộc đàm phán thất bại giữa hai quốc gia đã dẫn đến căng thẳng gia tăng thay vì một giải pháp ngoại giao.
Luyện tập
"bungled" nghĩa là gì?